Giới thiệu
Tra từ tiếng Hrê
Tra câu tiếng Hrê
Tra từ tiếng Co
Tra Câu tiếng Co
Hướng dẫn
Đóng góp cho CSDL
Bộ gõ
A
A
.
Tiếng Hrê
Tiếng Việt
Tra cứu
con kadri
Phát âm:
Giọng nam:
Giọng nữ:
-
Danh từ
: con gái
Từ liên quan:
ca sêng ra nong: xương cổ
ca sêng ca taih: xương đùi
con 'yoh: trẻ nhỏ
ying đôi jay: xách đôi giày
ma ngai kân ghêh: người trưởng thành, người đã lớn
Đóng góp cho từ này
Từ cùng lĩnh vực:
ca 'niah jênh, ti
ca ning măt
ca piang jênh
ca sêng ca taih
ca sêng kiang
Xem các từ khác
THỐNG KÊ TRUY CẬP
131
Đang truy cập:
2.285.790
Tổng lượt: