Giới thiệu
Tra từ tiếng Hrê
Tra câu tiếng Hrê
Tra từ tiếng Co
Tra Câu tiếng Co
Hướng dẫn
Đóng góp cho CSDL
Bộ gõ
A
A
.
Tiếng Hrê
Tiếng Việt
Tra cứu
ca sêng kiang
Phát âm:
Giọng nam:
Giọng nữ:
-
Danh từ
: xương quai hàm
Từ liên quan:
ca sêng ra nong: xương cổ
ta moi: khách (mời)
con ta moi: Người dân tộc
troang oi rih: đường hướng sống (mưu sinh, làm ăn, sự ăn ở, làm ăn) kinh tế-xã hội
ma ngai kân ghêh: người trưởng thành, người đã lớn
Đóng góp cho từ này
Từ cùng lĩnh vực:
ca 'niah jênh, ti
ca ning măt
ca piang jênh
ca sêng ca taih
ca sêng loong gênh
Xem các từ khác
THỐNG KÊ TRUY CẬP
82
Đang truy cập:
2.419.419
Tổng lượt: