Giới thiệu
Tra từ tiếng Hrê
Tra câu tiếng Hrê
Tra từ tiếng Co
Tra Câu tiếng Co
Hướng dẫn
Đóng góp cho CSDL
Bộ gõ
A
A
.
Tiếng Hrê
Tiếng Việt
Tra cứu
ca sêng ca taih
Phát âm:
Giọng nam:
Giọng nữ:
-
Danh từ
: xương đùi
Từ liên quan:
con 'yoh: trẻ nhỏ
ca piang jênh: bàn chân
ta moi: khách (mời)
ca ning măt: mí mắt
ca 'niah jênh, ti: móng chân, tay
Đóng góp cho từ này
Từ cùng lĩnh vực:
ca 'niah jênh, ti
ca ning măt
ca piang jênh
ca sêng kiang
ca sêng loong gênh
Xem các từ khác
THỐNG KÊ TRUY CẬP
263
Đang truy cập:
2.641.021
Tổng lượt: