Giới thiệu
Tra từ tiếng Hrê
Tra câu tiếng Hrê
Tra từ tiếng Co
Tra Câu tiếng Co
Hướng dẫn
Đóng góp cho CSDL
Bộ gõ
A
A
.
Tiếng Hrê
Tiếng Việt
Tra cứu
ca sêng plêh
Phát âm:
Giọng nam:
Giọng nữ:
-
Danh từ
: xương vai
Từ liên quan:
con gông: người miền núi
eoq: anh
con kadri: con gái
ying đôi jay: xách đôi giày
ca sêng poih: xương ống quyển
Đóng góp cho từ này
Từ cùng lĩnh vực:
ca 'niah jênh, ti
ca ning măt
ca piang jênh
ca sêng ca taih
ca sêng kiang
Xem các từ khác
THỐNG KÊ TRUY CẬP
101
Đang truy cập:
2.419.009
Tổng lượt: