Giới thiệu
Tra từ tiếng Hrê
Tra câu tiếng Hrê
Tra từ tiếng Co
Tra Câu tiếng Co
Hướng dẫn
Đóng góp cho CSDL
Bộ gõ
A
A
.
Tiếng Hrê
Tiếng Việt
Tra cứu
xa uông
Phát âm:
Giọng nam:
Giọng nữ:
-
Tính từ
: khó đẻ
Từ liên quan:
havao om i đuh: vết thương thối có mủ (nhiễm trùng)
bênh: bệnh (như tiếng Việt)
uh hrooc: đau ốm, mắc bệnh
cleac clêm: (ruột, gan) ruột, thịt
chac hatôq: mình ấm (thân thể ấm)
Đóng góp cho từ này
Từ cùng lĩnh vực:
bênh
binh jôq
braq
ca chêh
ca dhôh
Xem các từ khác
THỐNG KÊ TRUY CẬP
68
Đang truy cập:
2.419.822
Tổng lượt: