Giới thiệu
Tra từ tiếng Hrê
Tra câu tiếng Hrê
Tra từ tiếng Co
Tra Câu tiếng Co
Hướng dẫn
Đóng góp cho CSDL
Bộ gõ
A
A
.
Tiếng Hrê
Tiếng Việt
Tra cứu
binh jôq
Phát âm:
Giọng nam:
Giọng nữ:
-
Danh từ
: bệnh
Từ đồng nghĩa:
bênh
Từ liên quan:
ca oac: ho
muh: mũi
havao om i đuh: vết thương thối có mủ (nhiễm trùng)
jiq hang: đau họng
clong măt: hột con mắt (long nhãn)
Đóng góp cho từ này
Từ cùng lĩnh vực:
bênh
braq
ca chêh
ca dhôh
ca dhôh gâu
Xem các từ khác
THỐNG KÊ TRUY CẬP
118
Đang truy cập:
2.418.844
Tổng lượt: