Giới thiệu
Tra từ tiếng Hrê
Tra câu tiếng Hrê
Tra từ tiếng Co
Tra Câu tiếng Co
Hướng dẫn
Đóng góp cho CSDL
Bộ gõ
A
A
.
Tiếng Hrê
Tiếng Việt
Tra cứu
ka dêu uinh
Phát âm:
Giọng nam:
Giọng nữ:
-
Danh từ
: củ gừng núi
Từ liên quan:
penh: bắn
cala: tre
aniêng: diện tích (nhà, ruộng, rẫy)
katia: con mối
gông wăng: núi, vùng núi, miền quê
Đóng góp cho từ này
Từ cùng lĩnh vực:
aniêng
cala
dha măng
dha xêq
dha xroq
Xem các từ khác
THỐNG KÊ TRUY CẬP
65
Đang truy cập:
3.004.667
Tổng lượt: