Giới thiệu
Tra từ tiếng Hrê
Tra câu tiếng Hrê
Tra từ tiếng Co
Tra Câu tiếng Co
Hướng dẫn
Đóng góp cho CSDL
Bộ gõ
A
A
.
Tiếng Hrê
Tiếng Việt
Tra cứu
cala
Phát âm:
Giọng nam:
Giọng nữ:
-
Danh từ
: tre
Từ liên quan:
ka dêu uinh: củ gừng núi
ka la: tre
điên: điện
katia: con mối
rôm: rừng
Đóng góp cho từ này
Từ cùng lĩnh vực:
aniêng
dha măng
dha xêq
dha xroq
điên
Xem các từ khác
THỐNG KÊ TRUY CẬP
132
Đang truy cập:
3.004.330
Tổng lượt: