Giới thiệu
Tra từ tiếng Hrê
Tra câu tiếng Hrê
Tra từ tiếng Co
Tra Câu tiếng Co
Hướng dẫn
Đóng góp cho CSDL
Bộ gõ
A
A
.
Tiếng Hrê
Tiếng Việt
Tra cứu
goh muh
Phát âm:
Giọng nam:
Giọng nữ:
-
: gãy mũi
Từ liên quan:
binh jôq: bệnh
sên ymea: xương sườn
ha chêh: hắt hơi
ka chit: chết, tử vong
havao om i đuh: vết thương thối có mủ (nhiễm trùng)
Đóng góp cho từ này
Từ cùng lĩnh vực:
bênh
binh jôq
braq
ca chêh
ca dhôh
Xem các từ khác
THỐNG KÊ TRUY CẬP
332
Đang truy cập:
1.879.810
Tổng lượt: