Giới thiệu
Tra từ tiếng Hrê
Tra câu tiếng Hrê
Tra từ tiếng Co
Tra Câu tiếng Co
Hướng dẫn
Đóng góp cho CSDL
Bộ gõ
A
A
.
Tiếng Hrê
Tiếng Việt
Tra cứu
cleac clêm
Phát âm:
Giọng nam:
Giọng nữ:
-
Danh từ
: (ruột, gan) ruột, thịt
Từ liên quan:
ka chit: chết, tử vong
pli nơih: quả tim
padren: sức khỏe
xa uông: khó đẻ
goh muh: gãy mũi
Đóng góp cho từ này
Từ cùng lĩnh vực:
bênh
binh jôq
braq
ca chêh
ca dhôh
Xem các từ khác
THỐNG KÊ TRUY CẬP
165
Đang truy cập:
3.004.767
Tổng lượt: