Giới thiệu
Tra từ tiếng Hrê
Tra câu tiếng Hrê
Tra từ tiếng Co
Tra Câu tiếng Co
Hướng dẫn
Đóng góp cho CSDL
Bộ gõ
A
A
.
Tiếng Hrê
Tiếng Việt
Tra cứu
cloc gâu
Phát âm:
Giọng nam:
Giọng nữ:
-
Tính từ
: chốc đầu (không có tóc)
Từ liên quan:
havao om i đuh: vết thương thối có mủ (nhiễm trùng)
ka chit: chết, tử vong
ha-oâc: cảm cúm
jreo ôq: thuốc uống
ca dhôh gâu: hộp sọ
Đóng góp cho từ này
Từ cùng lĩnh vực:
bênh
binh jôq
braq
ca chêh
ca dhôh
Xem các từ khác
THỐNG KÊ TRUY CẬP
103
Đang truy cập:
2.419.861
Tổng lượt: