Giới thiệu
Tra từ tiếng Hrê
Tra câu tiếng Hrê
Tra từ tiếng Co
Tra Câu tiếng Co
Hướng dẫn
Đóng góp cho CSDL
Bộ gõ
A
A
.
Tiếng Hrê
Tiếng Việt
Tra cứu
capeang ti
Phát âm:
Giọng nam:
Giọng nữ:
-
Danh từ
: bàn tay
Từ liên quan:
ha-oâc: cảm cúm
zrêu: thuốc
ca oac: ho
havao om i đuh: vết thương thối có mủ (nhiễm trùng)
ka chit: chết, tử vong
Đóng góp cho từ này
Từ cùng lĩnh vực:
bênh
binh jôq
braq
ca chêh
ca dhôh
Xem các từ khác
THỐNG KÊ TRUY CẬP
315
Đang truy cập:
1.878.829
Tổng lượt: