Giới thiệu
Tra từ tiếng Hrê
Tra câu tiếng Hrê
Tra từ tiếng Co
Tra Câu tiếng Co
Hướng dẫn
Đóng góp cho CSDL
Bộ gõ
A
A
.
Tiếng Hrê
Tiếng Việt
Tra cứu
chac hatôq
Phát âm:
Giọng nam:
Giọng nữ:
-
: mình ấm (thân thể ấm)
Từ liên quan:
capeang ti: bàn tay
pli nơih: quả tim
havao om i đuh: vết thương thối có mủ (nhiễm trùng)
cleac hi uông: sình, phình bụng
goh muh: gãy mũi
Đóng góp cho từ này
Từ cùng lĩnh vực:
bênh
binh jôq
braq
ca chêh
ca dhôh
Xem các từ khác
THỐNG KÊ TRUY CẬP
114
Đang truy cập:
2.419.456
Tổng lượt: