Giới thiệu
Tra từ tiếng Hrê
Tra câu tiếng Hrê
Tra từ tiếng Co
Tra Câu tiếng Co
Hướng dẫn
Đóng góp cho CSDL
Bộ gõ
A
A
.
Tiếng Hrê
Tiếng Việt
Tra cứu
havao om i đuh
Phát âm:
Giọng nam:
Giọng nữ:
-
: vết thương thối có mủ (nhiễm trùng)
Từ liên quan:
goh muh: gãy mũi
cleac hi uông: sình, phình bụng
cachêh: hắt hơi
xa uông: khó đẻ
ca dhôh gâu: hộp sọ
Đóng góp cho từ này
Từ cùng lĩnh vực:
bênh
binh jôq
braq
ca chêh
ca dhôh
Xem các từ khác
THỐNG KÊ TRUY CẬP
214
Đang truy cập:
1.878.663
Tổng lượt: