Giới thiệu
Tra từ tiếng Hrê
Tra câu tiếng Hrê
Tra từ tiếng Co
Tra Câu tiếng Co
Hướng dẫn
Đóng góp cho CSDL
Bộ gõ
A
A
.
Tiếng Hrê
Tiếng Việt
Tra cứu
vrêh uh hrooc
Phát âm:
Giọng nam:
Giọng nữ:
-
Tính từ
: Khỏi đau ốm
Từ liên quan:
capeang ti: bàn tay
havao om i đuh: vết thương thối có mủ (nhiễm trùng)
muh: mũi
cleac hi uông: sình, phình bụng
xa uông: khó đẻ
Đóng góp cho từ này
Từ cùng lĩnh vực:
bênh
binh jôq
braq
ca chêh
ca dhôh
Xem các từ khác
THỐNG KÊ TRUY CẬP
111
Đang truy cập:
2.285.723
Tổng lượt: