Giới thiệu
Tra từ tiếng Hrê
Tra câu tiếng Hrê
Tra từ tiếng Co
Tra Câu tiếng Co
Hướng dẫn
Đóng góp cho CSDL
Bộ gõ
A
A
.
Tiếng Hrê
Tiếng Việt
Tra cứu
tah 'têu
Phát âm:
Giọng nam:
Giọng nữ:
-
Động từ
: đối thoại, đối đáp
Từ liên quan:
ta iu: xưng hô, tôn trọng, nghe lời
gu kraq. wi krăq: người già uy tín
văn: nuôi, nuôi nấng
đhuyt: cô, chú , cậu, mợ, dượng, dì
taban tabua: đoàn kết, gắn bó
Đóng góp cho từ này
Từ cùng lĩnh vực:
đhuyt
gu kraq. wi krăq
gu-kraq plây
mon
ping
Xem các từ khác
THỐNG KÊ TRUY CẬP
75
Đang truy cập:
2.286.360
Tổng lượt: