Giới thiệu
Tra từ tiếng Hrê
Tra câu tiếng Hrê
Tra từ tiếng Co
Tra Câu tiếng Co
Hướng dẫn
Đóng góp cho CSDL
Bộ gõ
A
A
.
Tiếng Hrê
Tiếng Việt
Tra cứu
taban tabua
Phát âm:
Giọng nam:
Giọng nữ:
-
Tính từ
: đoàn kết, gắn bó
Từ liên quan:
plây: làng
ping: anh, bác (xưng hô của xui gia với nhau, của con rể, con dâu với cha mẹ, ông bà, cô bác của vợ hoặc chồng)
ta iu: xưng hô, tôn trọng, nghe lời
gu kraq. wi krăq: người già uy tín
xau: cháu (xưng với ông bà)
Đóng góp cho từ này
Từ cùng lĩnh vực:
đhuyt
gu kraq. wi krăq
gu-kraq plây
mon
ping
Xem các từ khác
THỐNG KÊ TRUY CẬP
140
Đang truy cập:
2.286.704
Tổng lượt: