Giới thiệu
Tra từ tiếng Hrê
Tra câu tiếng Hrê
Tra từ tiếng Co
Tra Câu tiếng Co
Hướng dẫn
Đóng góp cho CSDL
Bộ gõ
A
A
.
Tiếng Hrê
Tiếng Việt
Tra cứu
taban tabua
Phát âm:
Giọng nam:
Giọng nữ:
-
Tính từ
: đoàn kết, gắn bó
Từ liên quan:
plây: làng
gu kraq. wi krăq: người già uy tín
đhuyt: cô, chú , cậu, mợ, dượng, dì
plây pla: hàng xóm, làng xóm
văn: nuôi, nuôi nấng
Đóng góp cho từ này
Từ cùng lĩnh vực:
đhuyt
gu kraq. wi krăq
gu-kraq plây
mon
ping
Xem các từ khác
THỐNG KÊ TRUY CẬP
71
Đang truy cập:
1.894.182
Tổng lượt: