Giới thiệu
Tra từ tiếng Hrê
Tra câu tiếng Hrê
Tra từ tiếng Co
Tra Câu tiếng Co
Hướng dẫn
Đóng góp cho CSDL
Bộ gõ
A
A
.
Tiếng Hrê
Tiếng Việt
Tra cứu
quai lăng
Phát âm:
Giọng nam:
Giọng nữ:
-
Danh từ
: củ khoai lang
Từ gần nghĩa:
quai: khoai
Từ liên quan:
ia h'mung: gà trống
zuaq: thơm, dứa
pliêng phi: hạt gạo
kateo: cây mía
'mao: lúa
Đóng góp cho từ này
Từ cùng lĩnh vực:
apenh
a'rech
a'roong
avanh
bôp
Xem các từ khác
THỐNG KÊ TRUY CẬP
401
Đang truy cập:
1.879.982
Tổng lượt: