Giới thiệu
Tra từ tiếng Hrê
Tra câu tiếng Hrê
Tra từ tiếng Co
Tra Câu tiếng Co
Hướng dẫn
Đóng góp cho CSDL
Bộ gõ
A
A
.
Tiếng Hrê
Tiếng Việt
Tra cứu
avanh
Phát âm:
Giọng nam:
Giọng nữ:
-
Danh từ
: chăn nuôi
Từ liên quan:
jêch: Rẫy
catăp: trứng
jôh 'mau: mổ (gà mổ thóc)
quai tun: củ khoai lang
dha janh: mướp
Đóng góp cho từ này
Từ cùng lĩnh vực:
apenh
a'rech
a'roong
bôp
ca kroh
Xem các từ khác
THỐNG KÊ TRUY CẬP
106
Đang truy cập:
2.640.325
Tổng lượt: