Giới thiệu
Tra từ tiếng Hrê
Tra câu tiếng Hrê
Tra từ tiếng Co
Tra Câu tiếng Co
Hướng dẫn
Đóng góp cho CSDL
Bộ gõ
A
A
.
Tiếng Hrê
Tiếng Việt
Tra cứu
pa neang
Phát âm:
Giọng nam:
Giọng nữ:
-
Danh từ
: cau
Từ liên quan:
chôi: tỉa, tỉa lúa
gătq 'mau: gặt lúa ruộng (lúa nước)
vit trom: chọt lỗ, chọc lỗ
avanh: chăn nuôi
hri: rơm
Đóng góp cho từ này
Từ cùng lĩnh vực:
apenh
a'rech
a'roong
avanh
bôp
Xem các từ khác
THỐNG KÊ TRUY CẬP
107
Đang truy cập:
2.419.632
Tổng lượt: