Giới thiệu
Tra từ tiếng Hrê
Tra câu tiếng Hrê
Tra từ tiếng Co
Tra Câu tiếng Co
Hướng dẫn
Đóng góp cho CSDL
Bộ gõ
A
A
.
Tiếng Hrê
Tiếng Việt
Tra cứu
ngia pling taneh
Phát âm:
Giọng nam:
Giọng nữ:
-
Danh từ
: hướng trời, đất
Từ liên quan:
ka nhong: con muỗi
rôm la wang: rừng lá vàng
kaching: ven (biển, sông)
apăng: khúc, đoạn: từng mắt (từng mắt mía,mắt tre)
bôp 'mau uh wia: ngô lúa mất mùa
Đóng góp cho từ này
Từ cùng lĩnh vực:
a drâm dheac
a xăn
acang
achoh dheac
ang ut
Xem các từ khác
THỐNG KÊ TRUY CẬP
368
Đang truy cập:
1.877.608
Tổng lượt: