Giới thiệu
Tra từ tiếng Hrê
Tra câu tiếng Hrê
Tra từ tiếng Co
Tra Câu tiếng Co
Hướng dẫn
Đóng góp cho CSDL
Bộ gõ
A
A
.
Tiếng Hrê
Tiếng Việt
Tra cứu
mit
Phát âm:
Giọng nam:
Giọng nữ:
-
Danh từ
: mít
Từ liên quan:
gon: mì (củ mì)
quai lăng: củ khoai lang
bôp: bắp ngô
pliêng: hạt
xot 'mau jêch: suốt lúa rẫy
Đóng góp cho từ này
Từ cùng lĩnh vực:
apenh
a'rech
a'roong
avanh
bôp
Xem các từ khác
THỐNG KÊ TRUY CẬP
101
Đang truy cập:
2.419.283
Tổng lượt: