Giới thiệu
Tra từ tiếng Hrê
Tra câu tiếng Hrê
Tra từ tiếng Co
Tra Câu tiếng Co
Hướng dẫn
Đóng góp cho CSDL
Bộ gõ
A
A
.
Tiếng Hrê
Tiếng Việt
Tra cứu
mit
Phát âm:
Giọng nam:
Giọng nữ:
-
Danh từ
: mít
Từ liên quan:
pliêng: hạt
jêch: Rẫy
quai lăng: củ khoai lang
a'roong: đót
jôh: mổ (gà mổ thóc)
Đóng góp cho từ này
Từ cùng lĩnh vực:
apenh
a'rech
a'roong
avanh
bôp
Xem các từ khác
THỐNG KÊ TRUY CẬP
77
Đang truy cập:
2.419.256
Tổng lượt: