Giới thiệu
Tra từ tiếng Hrê
Tra câu tiếng Hrê
Tra từ tiếng Co
Tra Câu tiếng Co
Hướng dẫn
Đóng góp cho CSDL
Bộ gõ
A
A
.
Tiếng Hrê
Tiếng Việt
Tra cứu
loang kadrâng
Phát âm:
Giọng nam:
Giọng nữ:
-
Danh từ
: cây rừng
Từ liên quan:
ka nhong: con muỗi
apăng: khúc, đoạn: từng mắt (từng mắt mía,mắt tre)
'yroq: con hạc
'ne mang: nửa đêm
kajeo jaq kanac: gió xoáy, gió lốc xoáy
Đóng góp cho từ này
Từ cùng lĩnh vực:
a drâm dheac
a xăn
acang
achoh dheac
ang ut
Xem các từ khác
THỐNG KÊ TRUY CẬP
349
Đang truy cập:
3.004.951
Tổng lượt: