Giới thiệu
Tra từ tiếng Hrê
Tra câu tiếng Hrê
Tra từ tiếng Co
Tra Câu tiếng Co
Hướng dẫn
Đóng góp cho CSDL
Bộ gõ
A
A
.
Tiếng Hrê
Tiếng Việt
Tra cứu
loang kadrâng
Phát âm:
Giọng nam:
Giọng nữ:
-
Danh từ
: cây rừng
Từ liên quan:
cani: con chuột
truôk đhak: đường nước
goi: ngọn
hung gâm: sư tử
wăng rôm: rừng núi
Đóng góp cho từ này
Từ cùng lĩnh vực:
a drâm dheac
a xăn
acang
achoh dheac
ang ut
Xem các từ khác
THỐNG KÊ TRUY CẬP
160
Đang truy cập:
2.640.571
Tổng lượt: