Giới thiệu
Tra từ tiếng Hrê
Tra câu tiếng Hrê
Tra từ tiếng Co
Tra Câu tiếng Co
Hướng dẫn
Đóng góp cho CSDL
Bộ gõ
A
A
.
Tiếng Hrê
Tiếng Việt
Tra cứu
kateo
Phát âm:
Giọng nam:
Giọng nữ:
-
Danh từ
: cây mía
Từ liên quan:
rup ka: bắt cá
quai tun: củ khoai lang
ia h'mung: gà trống
dha janh: mướp
gon: mì (củ mì)
Đóng góp cho từ này
Từ cùng lĩnh vực:
apenh
a'rech
a'roong
avanh
bôp
Xem các từ khác
THỐNG KÊ TRUY CẬP
171
Đang truy cập:
2.640.873
Tổng lượt: