Giới thiệu
Tra từ tiếng Hrê
Tra câu tiếng Hrê
Tra từ tiếng Co
Tra Câu tiếng Co
Hướng dẫn
Đóng góp cho CSDL
Bộ gõ
A
A
.
Tiếng Hrê
Tiếng Việt
Tra cứu
kateo
Phát âm:
Giọng nam:
Giọng nữ:
-
Danh từ
: cây mía
Từ liên quan:
jôh 'mau: mổ (gà mổ thóc)
ca kroh: cá khô
kapơ: trâu
katem: con cua
phông: lạc / đậu phụng
Đóng góp cho từ này
Từ cùng lĩnh vực:
apenh
a'rech
a'roong
avanh
bôp
Xem các từ khác
THỐNG KÊ TRUY CẬP
209
Đang truy cập:
2.640.635
Tổng lượt: