Giới thiệu
Tra từ tiếng Hrê
Tra câu tiếng Hrê
Tra từ tiếng Co
Tra Câu tiếng Co
Hướng dẫn
Đóng góp cho CSDL
Bộ gõ
A
A
.
Tiếng Hrê
Tiếng Việt
Tra cứu
katem
Phát âm:
Giọng nam:
Giọng nữ:
-
: con cua
Từ liên quan:
ca văn: cá nuôi
gon: mì (củ mì)
catăp: trứng
ghênh 'mau...: gánh lúa...
kateo: cây mía
Đóng góp cho từ này
Từ cùng lĩnh vực:
apenh
a'rech
a'roong
avanh
bôp
Xem các từ khác
THỐNG KÊ TRUY CẬP
86
Đang truy cập:
2.419.265
Tổng lượt: