Giới thiệu
Tra từ tiếng Hrê
Tra câu tiếng Hrê
Tra từ tiếng Co
Tra Câu tiếng Co
Hướng dẫn
Đóng góp cho CSDL
Bộ gõ
A
A
.
Tiếng Hrê
Tiếng Việt
Tra cứu
kaching
Phát âm:
Giọng nam:
Giọng nữ:
-
: ven (biển, sông)
Từ liên quan:
khê loh: trăng mọc
đheac chê: nước chè
joi: con nai
khê katoa: trăng rằm
muih wăng: khai khẩn, phát rừng
Đóng góp cho từ này
Từ cùng lĩnh vực:
a drâm dheac
a xăn
acang
achoh dheac
ang ut
Xem các từ khác
THỐNG KÊ TRUY CẬP
105
Đang truy cập:
2.419.288
Tổng lượt: