Giới thiệu
Tra từ tiếng Hrê
Tra câu tiếng Hrê
Tra từ tiếng Co
Tra Câu tiếng Co
Hướng dẫn
Đóng góp cho CSDL
Bộ gõ
A
A
.
Tiếng Hrê
Tiếng Việt
Tra cứu
kaching
Phát âm:
Giọng nam:
Giọng nữ:
-
: ven (biển, sông)
Từ liên quan:
gông 'noiq: nơi khác, miền, vùng khác
coq: con chó
loang uinh: cây củi
gông: vùng, miền, quê quán
ia vri h'mung: gà trống rừng
Đóng góp cho từ này
Từ cùng lĩnh vực:
a drâm dheac
a xăn
acang
achoh dheac
ang ut
Xem các từ khác
THỐNG KÊ TRUY CẬP
56
Đang truy cập:
2.418.200
Tổng lượt: