Giới thiệu
Tra từ tiếng Hrê
Tra câu tiếng Hrê
Tra từ tiếng Co
Tra Câu tiếng Co
Hướng dẫn
Đóng góp cho CSDL
Bộ gõ
A
A
.
Tiếng Hrê
Tiếng Việt
Tra cứu
ic kring
Phát âm:
Giọng nam:
Giọng nữ:
-
Danh từ
: rong, rêu
Từ liên quan:
dhooc: khỉ
truôk gôk: đường rừng
kaching: ven (biển, sông)
lay laq: gợn sóng, lăn tăn, nước động nhè nhẹ
tooc ta rôm: lên rừng
Đóng góp cho từ này
Từ cùng lĩnh vực:
a drâm dheac
a xăn
acang
achoh dheac
ang ut
Xem các từ khác
THỐNG KÊ TRUY CẬP
349
Đang truy cập:
3.004.951
Tổng lượt: