Giới thiệu
Tra từ tiếng Hrê
Tra câu tiếng Hrê
Tra từ tiếng Co
Tra Câu tiếng Co
Hướng dẫn
Đóng góp cho CSDL
Bộ gõ
A
A
.
Tiếng Hrê
Tiếng Việt
Tra cứu
ia vri h'mung
Phát âm:
Giọng nam:
Giọng nữ:
-
Danh từ
: gà trống rừng
Từ gần nghĩa:
ia vri: gà rừng
Từ liên quan:
rôm la wang: rừng lá vàng
xêm dheac: nguồn nước
criang: dốc, triền dốc
tooc ta rôm: lên rừng
ka nhong: con muỗi
Đóng góp cho từ này
Từ cùng lĩnh vực:
a drâm dheac
a xăn
acang
achoh dheac
ang ut
Xem các từ khác
THỐNG KÊ TRUY CẬP
261
Đang truy cập:
2.641.019
Tổng lượt: