Giới thiệu
Tra từ tiếng Hrê
Tra câu tiếng Hrê
Tra từ tiếng Co
Tra Câu tiếng Co
Hướng dẫn
Đóng góp cho CSDL
Bộ gõ
A
A
.
Tiếng Hrê
Tiếng Việt
Tra cứu
ia vri h'mung
Phát âm:
Giọng nam:
Giọng nữ:
-
Danh từ
: gà trống rừng
Từ gần nghĩa:
ia vri: gà rừng
Từ liên quan:
ngia mahi mut: phía mặt trời lặng
pli pôh: dâu da (rừng)
axai: câu
atât mê: ngừng mưa
cleang: con ó (bay trên cao sà rất nhanh xuống đất bắt gà, bắt chuột...)
Đóng góp cho từ này
Từ cùng lĩnh vực:
a drâm dheac
a xăn
acang
achoh dheac
ang ut
Xem các từ khác
THỐNG KÊ TRUY CẬP
389
Đang truy cập:
1.879.963
Tổng lượt: