Giới thiệu
Tra từ tiếng Hrê
Tra câu tiếng Hrê
Tra từ tiếng Co
Tra Câu tiếng Co
Hướng dẫn
Đóng góp cho CSDL
Bộ gõ
A
A
.
Tiếng Hrê
Tiếng Việt
Tra cứu
ia vri căn
Phát âm:
Giọng nam:
Giọng nữ:
-
Danh từ
: gà mái rừng
Từ liên quan:
kaching: ven (biển, sông)
mê prơ: mưa dông
măng: đêm
ngia pling taneh: hướng trời, đất
haki: heo rừng, sừng (động vật)
Đóng góp cho từ này
Từ cùng lĩnh vực:
a drâm dheac
a xăn
acang
achoh dheac
ang ut
Xem các từ khác
THỐNG KÊ TRUY CẬP
71
Đang truy cập:
2.418.681
Tổng lượt: