Giới thiệu
Tra từ tiếng Hrê
Tra câu tiếng Hrê
Tra từ tiếng Co
Tra Câu tiếng Co
Hướng dẫn
Đóng góp cho CSDL
Bộ gõ
A
A
.
Tiếng Hrê
Tiếng Việt
Tra cứu
ia vri
Phát âm:
Giọng nam:
Giọng nữ:
-
Danh từ
: gà rừng
Từ gần nghĩa:
ia vri căn: gà mái rừng
ia vri h'mung: gà trống rừng
Từ liên quan:
kaching: ven (biển, sông)
khê hlâp: trăng lặn
coq ra nhua: chó điên
kajeo jaq kanac: gió xoáy, gió lốc xoáy
ic kring: rong, rêu
Đóng góp cho từ này
Từ cùng lĩnh vực:
a drâm dheac
a xăn
acang
achoh dheac
ang ut
Xem các từ khác
THỐNG KÊ TRUY CẬP
220
Đang truy cập:
2.640.646
Tổng lượt: