Giới thiệu
Tra từ tiếng Hrê
Tra câu tiếng Hrê
Tra từ tiếng Co
Tra Câu tiếng Co
Hướng dẫn
Đóng góp cho CSDL
Bộ gõ
A
A
.
Tiếng Hrê
Tiếng Việt
Tra cứu
hmo
Phát âm:
Giọng nam:
Giọng nữ:
-
Danh từ
: hòn đá
Từ gần nghĩa:
hmo calenh: đá mài
Từ liên quan:
criang: dốc, triền dốc
acang: bờ, ranh giới
coq: con chó
apăng: khúc, đoạn: từng mắt (từng mắt mía,mắt tre)
ic kring: rong, rêu
Đóng góp cho từ này
Từ cùng lĩnh vực:
a drâm dheac
a xăn
acang
achoh dheac
ang ut
Xem các từ khác
THỐNG KÊ TRUY CẬP
314
Đang truy cập:
1.877.500
Tổng lượt: