Giới thiệu
Tra từ tiếng Hrê
Tra câu tiếng Hrê
Tra từ tiếng Co
Tra Câu tiếng Co
Hướng dẫn
Đóng góp cho CSDL
Bộ gõ
A
A
.
Tiếng Hrê
Tiếng Việt
Tra cứu
catăp
Phát âm:
Giọng nam:
Giọng nữ:
-
Danh từ
: trứng
Từ liên quan:
ca văn: cá nuôi
jôh 'mau: mổ (gà mổ thóc)
con bo: con bò/ bò con
rup ka: bắt cá
gătq 'mau: gặt lúa ruộng (lúa nước)
Đóng góp cho từ này
Từ cùng lĩnh vực:
apenh
a'rech
a'roong
avanh
bôp
Xem các từ khác
THỐNG KÊ TRUY CẬP
230
Đang truy cập:
1.878.695
Tổng lượt: