Giới thiệu
Tra từ tiếng Hrê
Tra câu tiếng Hrê
Tra từ tiếng Co
Tra Câu tiếng Co
Hướng dẫn
Đóng góp cho CSDL
Bộ gõ
A
A
.
Tiếng Hrê
Tiếng Việt
Tra cứu
hki
Phát âm:
Giọng nam:
Giọng nữ:
-
Danh từ
: sừng, lợn rừng
Từ gần nghĩa:
haki: heo rừng, sừng (động vật)
Từ liên quan:
achoh dheac: tháo (tháo nước)
acang: bờ, ranh giới
cachiq: rau
mua padăng: mùa nắng, hạn hán
pli pôh: dâu da (rừng)
Đóng góp cho từ này
Từ cùng lĩnh vực:
a drâm dheac
a xăn
acang
achoh dheac
ang ut
Xem các từ khác
THỐNG KÊ TRUY CẬP
122
Đang truy cập:
3.004.724
Tổng lượt: