Giới thiệu
Tra từ tiếng Hrê
Tra câu tiếng Hrê
Tra từ tiếng Co
Tra Câu tiếng Co
Hướng dẫn
Đóng góp cho CSDL
Bộ gõ
A
A
.
Tiếng Hrê
Tiếng Việt
Tra cứu
gu kalô
Phát âm:
Giọng nam:
Giọng nữ:
-
Danh từ
: nam (phái nam)
Từ liên quan:
nha nuocq: Nhà nước
hmoi, crơ: khóc
klôi: Người Kinh
ha drơ măt: khuôn mặt
ha drơ, 'mu: bộ mặt, hình ảnh
Đóng góp cho từ này
Từ cùng lĩnh vực:
au
bôq đôiq
dhaq oh
dheac gông wi
đheac wi
Xem các từ khác
THỐNG KÊ TRUY CẬP
80
Đang truy cập:
2.419.417
Tổng lượt: