Giới thiệu
Tra từ tiếng Hrê
Tra câu tiếng Hrê
Tra từ tiếng Co
Tra Câu tiếng Co
Hướng dẫn
Đóng góp cho CSDL
Bộ gõ
A
A
.
Tiếng Hrê
Tiếng Việt
Tra cứu
jêch
Phát âm:
Giọng nam:
Giọng nữ:
-
Danh từ
: Rẫy
Từ liên quan:
gon: mì (củ mì)
padhêu: củ gừng núi, củ riềng
manuh: vỏ trấu (manuh 'mau)
pliêng tơh: hạt đậu
grâng: cái càng (cua)
Đóng góp cho từ này
Từ cùng lĩnh vực:
apenh
a'rech
a'roong
avanh
bôp
Xem các từ khác
THỐNG KÊ TRUY CẬP
137
Đang truy cập:
2.640.838
Tổng lượt: