Giới thiệu
Tra từ tiếng Hrê
Tra câu tiếng Hrê
Tra từ tiếng Co
Tra Câu tiếng Co
Hướng dẫn
Đóng góp cho CSDL
Bộ gõ
A
A
.
Tiếng Hrê
Tiếng Việt
Tra cứu
mahim
Phát âm:
-
Danh từ
: máu
Ví dụ:
hãq trog juiq srong loh mahim bàc.:
Nó bị chông đâm vô, máu ra nhiều.
Câu sử dụng từ:
hãq trog juiq srong loh mahim bàc.:
Nó bị chông đâm vô, máu ra nhiều.
Từ liên quan:
kiêng: càng, cái cằm
ha drơ măt: khuôn mặt
kleac: bụng
kon nga: trẻ sơ sinh
nguâng: trán, thái dương
Đóng góp cho từ này
Từ cùng lĩnh vực:
au
bôq đôiq
dhaq oh
dheac gông wi
đheac wi
Xem các từ khác
THỐNG KÊ TRUY CẬP
390
Đang truy cập:
1.877.643
Tổng lượt: