Giới thiệu
Tra từ tiếng Hrê
Tra câu tiếng Hrê
Tra từ tiếng Co
Tra Câu tiếng Co
Hướng dẫn
Đóng góp cho CSDL
Bộ gõ
A
A
.
Tiếng Hrê
Tiếng Việt
Tra cứu
hnây
Phát âm:
Giọng nam:
Giọng nữ:
-
Động từ
: dạy, hướng dẫn
Từ liên quan:
ka xôiq: niệm thần chú, vái cúng
hnây: dạy dỗ, chỉ dẫn, dạy
hnây: dạy/ chỉ bày
hnây hoc: dạy học
h'pen: khố (cái khố)
Đóng góp cho từ này
Từ cùng lĩnh vực:
hâu ha năng
hâu hanăng
hnây
hnây
hnây hoc
Xem các từ khác
THỐNG KÊ TRUY CẬP
54
Đang truy cập:
1.894.299
Tổng lượt: