Giới thiệu
Tra từ tiếng Hrê
Tra câu tiếng Hrê
Tra từ tiếng Co
Tra Câu tiếng Co
Hướng dẫn
Đóng góp cho CSDL
Bộ gõ
A
A
.
Tiếng Hrê
Tiếng Việt
Tra cứu
jôh 'mau
Phát âm:
Giọng nam:
Giọng nữ:
-
Động từ
: mổ (gà mổ thóc)
Từ gần nghĩa:
jôh: dài
Từ liên quan:
a'roong: đót
padhêu: củ gừng núi, củ riềng
phông: lạc / đậu phụng
ca văn: cá nuôi
quai gon: củ mỳ
Đóng góp cho từ này
Từ cùng lĩnh vực:
apenh
a'rech
a'roong
avanh
bôp
Xem các từ khác
THỐNG KÊ TRUY CẬP
108
Đang truy cập:
2.285.037
Tổng lượt: