Giới thiệu
Tra từ tiếng Hrê
Tra câu tiếng Hrê
Tra từ tiếng Co
Tra Câu tiếng Co
Hướng dẫn
Đóng góp cho CSDL
Bộ gõ
A
A
.
Tiếng Hrê
Tiếng Việt
Tra cứu
ku krâng
Phát âm:
Giọng nam:
Giọng nữ:
-
Danh từ
: đầu gối
Từ liên quan:
rapet: lưỡi
gu kalô: nam (phái nam)
gu adruh: cô gái, thiếu nữ
nơih: trái tim
linh: chiến sĩ, lính chiến
Đóng góp cho từ này
Từ cùng lĩnh vực:
au
bôq đôiq
dhaq oh
dheac gông wi
đheac wi
Xem các từ khác
THỐNG KÊ TRUY CẬP
97
Đang truy cập:
2.419.955
Tổng lượt: