Giới thiệu
Tra từ tiếng Hrê
Tra câu tiếng Hrê
Tra từ tiếng Co
Tra Câu tiếng Co
Hướng dẫn
Đóng góp cho CSDL
Bộ gõ
A
A
.
Tiếng Hrê
Tiếng Việt
Tra cứu
nguâng
Phát âm:
Giọng nam:
Giọng nữ:
-
Danh từ
: trán, thái dương
Từ liên quan:
ku krâng: đầu gối
ha drơ, 'mu: bộ mặt, hình ảnh
linh: chiến sĩ, lính chiến
ku king: cùi chỏ
gu kalô: nam (phái nam)
Đóng góp cho từ này
Từ cùng lĩnh vực:
au
bôq đôiq
dhaq oh
dheac gông wi
đheac wi
Xem các từ khác
THỐNG KÊ TRUY CẬP
102
Đang truy cập:
2.419.627
Tổng lượt: