Giới thiệu
Tra từ tiếng Hrê
Tra câu tiếng Hrê
Tra từ tiếng Co
Tra Câu tiếng Co
Hướng dẫn
Đóng góp cho CSDL
Bộ gõ
A
A
.
Tiếng Hrê
Tiếng Việt
Tra cứu
cachiq
Phát âm:
Giọng nam:
Giọng nữ:
-
Danh từ
: rau
Từ liên quan:
wăng: núi
xia: xe nước
kaching: ven (biển, sông)
gông: vùng, miền, quê quán
dheac kruâng: Nước sông
Đóng góp cho từ này
Từ cùng lĩnh vực:
a drâm dheac
a xăn
acang
achoh dheac
ang ut
Xem các từ khác
THỐNG KÊ TRUY CẬP
103
Đang truy cập:
2.640.511
Tổng lượt: