Giới thiệu
Tra từ tiếng Hrê
Tra câu tiếng Hrê
Tra từ tiếng Co
Tra Câu tiếng Co
Hướng dẫn
Đóng góp cho CSDL
Bộ gõ
A
A
.
Tiếng Hrê
Tiếng Việt
Tra cứu
ca kroh
Phát âm:
Giọng nam:
Giọng nữ:
-
Danh từ
: cá khô
Từ liên quan:
ghênh 'mau...: gánh lúa...
padhêu: củ gừng núi, củ riềng
jam: Thịt
jôh: mổ (gà mổ thóc)
rup ka: bắt cá
Đóng góp cho từ này
Từ cùng lĩnh vực:
apenh
a'rech
a'roong
avanh
bôp
Xem các từ khác
THỐNG KÊ TRUY CẬP
284
Đang truy cập:
3.004.093
Tổng lượt: