Giới thiệu
Tra từ tiếng Hrê
Tra câu tiếng Hrê
Tra từ tiếng Co
Tra Câu tiếng Co
Hướng dẫn
Đóng góp cho CSDL
Bộ gõ
A
A
.
Tiếng Hrê
Tiếng Việt
Tra cứu
ca văn
Phát âm:
Giọng nam:
Giọng nữ:
-
Danh từ
: cá nuôi
Từ liên quan:
câyq 'mau ruông: cấy lúa nước
'mau jêch: lúa rẫy
padhêu: củ gừng núi, củ riềng
quai lăng: củ khoai lang
pliêng tơh: hạt đậu
Đóng góp cho từ này
Từ cùng lĩnh vực:
apenh
a'rech
a'roong
avanh
bôp
Xem các từ khác
THỐNG KÊ TRUY CẬP
135
Đang truy cập:
2.285.794
Tổng lượt: