Giới thiệu
Tra từ tiếng Hrê
Tra câu tiếng Hrê
Tra từ tiếng Co
Tra Câu tiếng Co
Hướng dẫn
Đóng góp cho CSDL
Bộ gõ
A
A
.
Tiếng Hrê
Tiếng Việt
Tra cứu
rup ka
Phát âm:
Giọng nam:
Giọng nữ:
-
Động từ
: bắt cá
Từ liên quan:
a'roong: đót
hri: rơm
jôh 'mau: mổ (gà mổ thóc)
ka dreang ia: chuồng gà
kateo: cây mía
Đóng góp cho từ này
Từ cùng lĩnh vực:
apenh
a'rech
a'roong
avanh
bôp
Xem các từ khác
THỐNG KÊ TRUY CẬP
148
Đang truy cập:
3.005.277
Tổng lượt: