Giới thiệu
Tra từ tiếng Hrê
Tra câu tiếng Hrê
Tra từ tiếng Co
Tra Câu tiếng Co
Hướng dẫn
Đóng góp cho CSDL
Bộ gõ
A
A
.
Tiếng Hrê
Tiếng Việt
Tra cứu
rup ka
Phát âm:
Giọng nam:
Giọng nữ:
-
Động từ
: bắt cá
Từ liên quan:
manuh: vỏ trấu (manuh 'mau)
prêt: chuối
jam: Thịt
xot 'mau jêch: suốt lúa rẫy
quai lăng: củ khoai lang
Đóng góp cho từ này
Từ cùng lĩnh vực:
apenh
a'rech
a'roong
avanh
bôp
Xem các từ khác
THỐNG KÊ TRUY CẬP
180
Đang truy cập:
3.004.383
Tổng lượt: